Gói cước 4G Viettel
Ghi chú :Gói cước hấp dẫn, tốc độ cao chỉ dành cho sim 4G của Viettel
UMAX50N
| Dung lượng | 5GB |
| Giá cước | 50.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | UMAX50N ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Miễn phí |
| Chú thích |
Hết tốc độ cao miễn phí tốc độ thường |
| ĐĂNG KÝ | |
ST90
| Dung lượng | 30GB |
| Giá cước | 90.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | ST90 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
- Có 1GB tốc độ cao/ngày, |
| ĐĂNG KÝ | |
ST70K
| Dung lượng | 15GB |
| Giá cước | 70.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | ST70K ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngừng kết nối |
| Chú thích |
- 500MB/ngày |
| ĐĂNG KÝ | |
V50C
| Dung lượng | 3GB |
| Giá cước | 50.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | V50C ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
Ưu đãi : 3 GB |
| ĐĂNG KÝ | |
ST150K
| Dung lượng | 90GB |
| Giá cước | 150.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | ST150K ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
- 3GB/ngày data tốc độ cao, Liên tục trong 30 ngày, |
| ĐĂNG KÝ | |
ST120K
| Dung lượng | 60GB |
| Giá cước | 120.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | ST120K ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngừng kết nối |
| Chú thích |
- 60GB (2GB data tốc độ cao/ngày) |
| ĐĂNG KÝ | |
6UMAX4G
| Dung lượng | 30GB |
| Giá cước | 300.000đ / 180 ngày |
| Cú pháp | 6UMAX4G ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Miễn phí |
| Chú thích |
Mỗi tháng có 5GB, Hết 5GB tốc độ cao, miễn phí tốc độ thường |
| ĐĂNG KÝ | |
6V120N
| Dung lượng | 120GB x 8 tháng |
| Giá cước | 720.000đ / 180 ngày |
| Cú pháp | 6V120N ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
Ưu đãi liên tục 8 tháng, mỗi tháng có: |
| ĐĂNG KÝ | |
6UMAX50N
| Dung lượng | 5GB x 6 tháng |
| Giá cước | 300.000đ / 180 ngày |
| Cú pháp | 6UMAX50N ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Miễn phí |
| Chú thích |
5Gb data tốc độ cao Hết 5Gb/ 30 ngày sử dụng tốc độ 3mbps |
| ĐĂNG KÝ | |
ECOD50
| Dung lượng | 3GB |
| Giá cước | 50.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | ECOD50 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
Gói cước dành cho sim 4G Viettel, hết tốc độ cao ngắt kết nối |
| ĐĂNG KÝ | |
ST200
| Dung lượng | 60GB |
| Giá cước | 200.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | ST200 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
60GB/tháng (mỗi ngày có 2GB) |
| ĐĂNG KÝ | |
ST30K
| Dung lượng | 7GB |
| Giá cước | 30.000đ / 7 ngày |
| Cú pháp | ST30K ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
+ Nhận ngay 7GB tốc độ cao dùng 7 ngày. |
| ĐĂNG KÝ | |
V120N
| Dung lượng | 120GB |
| Giá cước | 120.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | V120N ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
+ Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 20 phút |
| ĐĂNG KÝ | |
V120
| Dung lượng | 60GB |
| Giá cước | 120.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | V120 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
- Nhận 60GB (2GB/ngày). |
| ĐĂNG KÝ | |
V150C
| Dung lượng | 90GB |
| Giá cước | 150.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | V150C ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
- 90GB (3GB tốc độ cao/ngày), hết 3GB/ngày ngừng truy cập. |
| ĐĂNG KÝ | |
V200C
| Dung lượng | 120GB |
| Giá cước | 200.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | V200C ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Miễn phí |
| Chú thích |
- 120GB (4GB tốc độ cao/ngày), hết 4GB/ngày ngừng truy cập. |
| ĐĂNG KÝ | |
MIMAX90
| Dung lượng | 5GB |
| Giá cước | 90.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | MIMAX90 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Miễn phí |
| Chú thích |
- Nhận 5GB tốc độ cao sử dụng |
| ĐĂNG KÝ | |
ECOD20
| Dung lượng | 1.5GB |
| Giá cước | 20.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | ECOD20 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
Có ngay 1.5GB/chu kỳ |
| ĐĂNG KÝ | |
XL90
| Dung lượng | 9GB |
| Giá cước | 90.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | XL90 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | 25đ/50kb |
| Chú thích |
+ Nhận 9GB tốc độ cao sử dụng |
| ĐĂNG KÝ | |
UMAX50N
| Dung lượng | 5GB |
| Giá cước | 50.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | UMAX50N ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Miễn phí |
| Chú thích |
Hết tốc độ cao miễn phí tốc độ thường |
| ĐĂNG KÝ | |
MIMAX70
| Dung lượng | 3GB |
| Giá cước | 70.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | MIMAX70 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Miễn phí |
| Chú thích |
- Nhận 3GB tốc độ cao sử dụng. |
| ĐĂNG KÝ | |
V90C
| Dung lượng | 15GB |
| Giá cước | 90.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | V90C ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngừng kết nối |
| Chú thích |
- 500MB tốc độ cao/ngày truy cập internet. |
| ĐĂNG KÝ | |
XL50
| Dung lượng | 5GB |
| Giá cước | 50.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | XL50 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | 25đ/50kb |
| Chú thích |
+ Nhận 5GB tốc độ cao (tự động gia hạn khi hết chu kỳ) |
| ĐĂNG KÝ | |
F120
| Dung lượng | 7GB |
| Giá cước | 120.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | F120 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
7GB data + 10 phút đầu tiên/cuộc nội mạng + 40 phút gọi ngoại mạng |
| ĐĂNG KÝ | |
F140
| Dung lượng | 8GB |
| Giá cước | 140.000đ / 30 ngày |
| Cú pháp | F140 ON gửi 9123 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
8GB data + 10 phút đầu tiên/cuộc nội mạng + 60 phút gọi ngoại mạng |
| ĐĂNG KÝ | |
